Nguyên âm 15 từ

nguyên âm dài

Cốt lõi quy tắc

Nguyên âm dài (Long Vowels) xuất hiện khi nguyên âm phát tên chữ cái: a=/eɪ/, e=/iː/, i=/aɪ/, o=/oʊ/, u=/juː/ hoặc /uː/. Điều kiện thường gặp gồm âm tiết mở, e câm, tổ hợp nguyên âm, và chính tả lịch sử.

Hướng dẫn phát âm

Nguyên âm dài căng và kéo dài. Giữ luồng hơi đều, mở khẩu hình hơn nguyên âm ngắn; lưỡi thường cao hơn. Với /eɪ/, bắt đầu giữa‑trước và lướt về vị trí khép hơn.

Phân tích từ

  • Aesop: Ae- có nguồn gốc Hy Lạp, đọc /iː/—tổ hợp lịch sử.
  • astronomer: Không có nguyên âm dài ở âm tiết trọng âm; a thành /ə/. Trọng âm quyết định.
  • autobiography: au trong auto- tạo âm dài (/ɔː/ biến thể). Kéo dài do tổ hợp.

Tránh nhầm lẫn

Không suy đoán từ mặt chữ. Cần xét trọng âm, cấu trúc âm tiết và nguồn gốc từ.

Phân tích Phonics

Mở khẩu hình, giữ hơi đều, kéo dài có lướt nhẹ.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định trọng âm trước.
  • Luyện kéo dài có chuyển động nhẹ.

Common Mistakes

Xem mọi tổ hợp đều là nguyên âm dài.
Bỏ qua schwa ở âm tiết không trọng âm.

Từ ví dụ

All Words (15)