brace
/breɪs/
Âm tiết brace
Trọng âm BRACE
Phân tích Phonics
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
nguyên âm dài
ce
/s/
c mềm
Nghĩa
nẹp, giá đỡ; chuẩn bị tinh thần
Tham chiếu phát âm
💡
br=/br/(bread) + a=/eɪ/(cake) + ce=/s/(rice)
Ví dụ
He wore a knee brace while running.
Anh ấy đeo nẹp đầu gối khi chạy.