neat

/niːt/
Âm tiết neat
Trọng âm NEAT

Phân tích Phonics

n
/n/
âm ng
ea
/iː/
nguyên âm dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

gọn gàng, ngăn nắp

Tham chiếu phát âm

💡

n=/n/(no) + ea=/iː/(eat) + t=/t/(top)

Ví dụ

Her room is always neat and clean.

Phòng của cô ấy luôn gọn gàng.