electronically

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪkli/
Âm tiết e·lec·tron·i·cal·ly
Trọng âm e-lec-TRON-i-cal-ly

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa
lec
/lɛk/
e ngắn
tron
/trɑːn/
nguyên âm dài
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
cal
/kəl/
schwa
ly
/kli/
hậu tố -ly

Nghĩa

bằng phương tiện điện tử; sử dụng thiết bị hoặc hệ thống điện tử

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(effect) + lec=/lɛk/(lecture) + tron=/trɑːn/(electron) + i=/ɪ/(limit) + cal=/kəl/(musical) + ly=/kli/(quickly)

Ví dụ

The documents were sent electronically to all employees.

Các tài liệu đã được gửi bằng phương thức điện tử cho tất cả nhân viên.