dole

/doʊl/
Âm tiết dole
Trọng âm DOLE

Phân tích Phonics

d
/d/
âm phụ âm
o
/oʊ/
nguyên âm dài
le
/l/
chữ câm

Nghĩa

trợ cấp, của bố thí; phân phát từng ít một

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + o=/oʊ/(go) + l=/l/(love)

Ví dụ

The government provides a weekly dole to the unemployed.

Chính phủ cung cấp trợ cấp hàng tuần cho người thất nghiệp.