seat
/siːt/
Âm tiết seat
Trọng âm SEAT
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
ea
/iː/
nguyên âm dài
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
chỗ ngồi
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + ea=/iː/(sea) + t=/t/(ten)
Ví dụ
Please take a seat.
Xin mời ngồi xuống.