aesop

/ˈiːsɒp/
Âm tiết ae·sop
Trọng âm AE-sop

Phân tích Phonics

ae
/iː/
nguyên âm dài
sop
/sɒp/
o ngắn

Nghĩa

Aesop, nhà kể chuyện ngụ ngôn Hy Lạp cổ đại

Tham chiếu phát âm

💡

ae=/iː/(see) + sop=/sɒp/(sop)

Ví dụ

Aesop wrote many fables that teach moral lessons.

Aesop đã viết nhiều truyện ngụ ngôn mang tính giáo dục.