Phụ âm 22 từ

âm aw

Quy tắc cốt lõi

Âm aw được phát âm /ɔː/, là nguyên âm dài, tròn môi, lùi sau, hình thành từ a + w. Âm này thường rõ nhất ở âm tiết có trọng âm.

Hướng dẫn phát âm

Hạ lưỡi thấp và kéo về sau; môi tròn và hơi đưa ra trước; luồng hơi đều, có rung dây thanh. Giữ âm kéo dài.

Phân tích từ

  • appall /əˈpɔːl/
  • awesome /ˈɔːsəm/
  • awfully /ˈɔːfəli/ Trong các từ này, aw luôn biểu thị /ɔː/.

Lưu ý

Không đọc thành /a/ ngắn. Phân biệt với các cách viết /ɔː/ khác như au, or, al.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi sau thấp, môi tròn, giữ âm dài

Tham chiếu phát âm

  • Kéo dài âm khi luyện tập
  • So sánh với âm o ngắn

Common Mistakes

Đọc aw thành âm a ngắn
Nhầm với au hoặc or

Từ ví dụ

All Words (22)