paw

/pɔː/
Âm tiết paw
Trọng âm PAW

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
aw
/ɔː/
âm aw

Nghĩa

bàn chân hoặc móng của động vật

Tham chiếu phát âm

💡

aw=/ɔː/ (law, saw)

Ví dụ

The dog hurt its paw while running.

Con chó bị đau bàn chân khi đang chạy.