recall

/rɪˈkɔːl/
Âm tiết re·call
Trọng âm re-CALL

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
call
/kɔːl/
âm aw

Nghĩa

nhớ lại; thu hồi

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/ (river) + call=/kɔːl/ (call)

Ví dụ

I can't recall where I put my keys.

Tôi không thể nhớ lại mình đã để chìa khóa ở đâu.