awesome

/ˈɔːsəm/
Âm tiết awe·some
Trọng âm AWE-some

Phân tích Phonics

awe
/ɔː/
âm aw
some
/səm/
schwa

Nghĩa

tuyệt vời, đáng kinh ngạc

Tham chiếu phát âm

💡

awe=/ɔː/(law) + some=/səm/(handsome)

Ví dụ

The view from the mountain is awesome.

Quang cảnh nhìn từ trên núi thật tuyệt vời.