overall

/ˌoʊvərˈɔːl/
Âm tiết o·ver·all
Trọng âm o-ver-ALL

Phân tích Phonics

o
/oʊ/
âm tiết mở dài
ver
/vər/
schwa r
all
/ɔːl/
âm aw

Nghĩa

tổng thể; nhìn chung

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + ver=/vər/(over) + all=/ɔːl/(all)

Ví dụ

Overall, the project was a great success.

Nhìn chung, dự án đã rất thành công.