tall

/tɔːl/
Âm tiết tall
Trọng âm TALL

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
all
/ɔːl/
âm aw

Nghĩa

cao

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + all=/ɔːl/(ball)

Ví dụ

The boy is tall for his age.

Cậu bé đó cao so với độ tuổi của mình.