awfully

/ˈɔːfəli/
Âm tiết aw·ful·ly
Trọng âm AW-ful-ly

Phân tích Phonics

aw
/ɔː/
âm aw
ful
/fəl/
schwa
ly
/li/
y nguyên âm i

Nghĩa

rất; vô cùng; một cách tệ hại

Tham chiếu phát âm

💡

aw=/ɔː/(law) + ful=/fəl/(beautiful) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

I’m awfully sorry for being late.

Tôi vô cùng xin lỗi vì đến muộn.