ea/ee
Cốt lõi quy tắc
ea / ee thường biểu thị nguyên âm dài /iː/. ee rất ổn định, ea phổ biến nhưng đa âm.
Hướng dẫn phát âm
/iː/: lưỡi nâng cao phía trước, môi hơi giãn ngang, luồng hơi đều.
Phân tích từ
- appearance: ea chuyển thành /ɪə/.
- attorney: không có ea/ee.
- auctioneer: ee giữ âm dài rõ.
Tránh nhầm lẫn
ea không phải lúc nào cũng là /iː/.
Phân tích Phonics
Lưỡi trước cao, môi giãn nhẹ
Tham chiếu phát âm
- Ưu tiên ee
- Kiểm tra ea bằng IPA
Common Mistakes
Đọc mọi ea là /iː/
Đoán âm theo chữ