Nguyên âm 15 từ

ea/ee

Cốt lõi quy tắc

ea / ee thường biểu thị nguyên âm dài /iː/. ee rất ổn định, ea phổ biến nhưng đa âm.

Hướng dẫn phát âm

/iː/: lưỡi nâng cao phía trước, môi hơi giãn ngang, luồng hơi đều.

Phân tích từ

  • appearance: ea chuyển thành /ɪə/.
  • attorney: không có ea/ee.
  • auctioneer: ee giữ âm dài rõ.

Tránh nhầm lẫn

ea không phải lúc nào cũng là /iː/.

Phân tích Phonics

Lưỡi trước cao, môi giãn nhẹ

Tham chiếu phát âm

  • Ưu tiên ee
  • Kiểm tra ea bằng IPA

Common Mistakes

Đọc mọi ea là /iː/
Đoán âm theo chữ

Từ ví dụ

All Words (15)