yeah
/jɛə/
Âm tiết yeah
Trọng âm YEAH
Phân tích Phonics
y
/j/
phụ âm y
ea
/ɛə/
ea/ee
h
/∅/
chữ câm
Nghĩa
vâng, ừ; dùng để đồng ý
Tham chiếu phát âm
💡
y=/j/(yes) + ea=/ɛ/(head)
Ví dụ
Yeah, I understand what you mean.
Ừ, tôi hiểu ý bạn.