steamer
/ˈstiːmər/
Âm tiết stea·mer
Trọng âm STEA-mer
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
ea/ee
m
/m/
âm m
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
thiết bị hoặc tàu dùng hơi nước; nồi hấp
Tham chiếu phát âm
💡
stea=/stiː/(steam) + mer=/mər/(hammer)
Ví dụ
She cooked the vegetables in a steamer.
Cô ấy nấu rau bằng nồi hấp.