attorney

/əˈtɝːni/
Âm tiết at·tor·ney
Trọng âm at-TOR-ney

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
tt
/t/
phụ âm đôi
or
/ɝː/
r控元音
ney
/ni/
ea/ee

Nghĩa

luật sư; người đại diện pháp lý

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + tt=/t/(better) + or=/ɝː/(work) + ney=/ni/(money)

Ví dụ

She hired an attorney to handle the contract.

Cô ấy thuê một luật sư để xử lý hợp đồng.