breed

/briːd/
Âm tiết breed
Trọng âm BREED

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
ea/ee
d
/d/
th vô thanh

Nghĩa

sinh sản; giống loài

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(bring) + ee=/iː/(see) + d=/d/(dog)

Ví dụ

This farm breeds horses.

Trang trại này nuôi và nhân giống ngựa.