dreamy
/ˈdriːmi/
Âm tiết drea·my
Trọng âm DREA-my
Phân tích Phonics
dr
/dr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
ea/ee
m
/m/
âm phụ âm
y
/i/
y ngắn
Nghĩa
mơ mộng; như trong mơ
Tham chiếu phát âm
💡
dr=/dr/(drive) + ea=/iː/(dream) + m=/m/(man) + y=/i/(happy)
Ví dụ
She has a dreamy smile on her face.
Cô ấy có một nụ cười mơ mộng.