speaker
/ˈspiːkər/
Âm tiết speak·er
Trọng âm SPEAK-er
Phân tích Phonics
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
ea/ee
k
/k/
th vô thanh
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
người nói; loa
Tham chiếu phát âm
💡
sp=/sp/(spin) + ea=/iː/(eat) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The speaker explained the topic clearly.
Người nói đã giải thích chủ đề rất rõ ràng.