Khác 12 từ

kết thúc ture

Quy tắc cốt lõi

Hậu tố -ture trong tiếng Anh thường được phát âm /tʃər/. Khi t đứng trước u ở âm tiết không nhấn, hiện tượng ngạc hoá xảy ra, khiến /t/ chuyển thành /tʃ/.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi sát lợi trên, bật nhanh thành âm /tʃ/, sau đó thả lỏng sang /ər/ nhẹ. Luồng hơi liền mạch, không bật mạnh.

Phân tích từ ví dụ

  • capture /ˈkæp.tʃər/: ví dụ điển hình của -ture.
  • acupuncture /ˈæk.juˌpʌŋk.tʃər/: -ture ở cuối từ phát âm giống nhau.
  • actual /ˈæk.tʃu.əl/: không phải -ture nhưng -tual thể hiện cùng cơ chế âm thanh.

Tránh nhầm lẫn

Đừng nhầm -ture với -sure/-chure, vì chúng thường phát âm /ʒər/ hoặc /ʃər/.

Phân tích Phonics

/t/ ở lợi trên → nhanh sang /tʃ/ → /ər/ nhẹ.

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ -ture thường đọc /tʃər/.
  • Luôn xét vị trí trọng âm của từ.

Common Mistakes

Đọc -ture thành /tur/.
Nhầm với -sure hoặc -chure.

Từ ví dụ

All Words (12)