factual
/ˈfæk.tʃu.əl/
Âm tiết fac·tu·al
Trọng âm FAC-tu-al
Phân tích Phonics
fac
/fæk/
a ngắn
tu
/tʃu/
kết thúc ture
al
/əl/
schwa
Nghĩa
dựa trên sự thật; đúng sự thật
Tham chiếu phát âm
💡
fac=/fæk/(fact) + tu=/tʃu/(Tuesday) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The report is factual and free from opinion.
Báo cáo này mang tính तथ्य và không có ý kiến cá nhân.