unfortunately
/ʌnˈfɔrtʃənətli/
Âm tiết un·for·tu·nate·ly
Trọng âm un-FOR-tu-nate-ly
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
for
/fɔr/
or dài
tu
/tʃu/
kết thúc ture
nate
/nət/
schwa
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
thật không may, đáng tiếc là
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(uncle) + for=/fɔr/(for) + tu=/tʃu/(tune) + nate=/nət/(senate) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
Unfortunately, we missed the last train.
Thật không may, chúng tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.