capture
/ˈkæp.tʃər/
Âm tiết cap·ture
Trọng âm CAP-ture
Phân tích Phonics
cap
/kæp/
a ngắn
ture
/tʃər/
kết thúc ture
Nghĩa
bắt giữ; chiếm lấy
Tham chiếu phát âm
💡
cap=/kæp/(cap) + ture=/tʃər/(nature)
Ví dụ
The photographer tried to capture the moment.
Nhiếp ảnh gia cố gắng ghi lại khoảnh khắc đó.