punctual

/ˈpʌŋktʃuəl/
Âm tiết punc·tu·al
Trọng âm PUNC-tu-al

Phân tích Phonics

punc
/pʌŋk/
u ngắn
tu
/tʃu/
kết thúc ture
al
/əl/
schwa

Nghĩa

đúng giờ, đúng thời gian

Tham chiếu phát âm

💡

punc=/pʌŋk/(punk) + tu=/tʃu/(Tuesday) + al=/əl/(local)

Ví dụ

She is always punctual for meetings.

Cô ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp.