acupuncture
/ˈæk.juːˌpʌŋk.tʃər/
Âm tiết ac·u·punc·ture
Trọng âm AC-u-PUNC-ture
Phân tích Phonics
ac
/æk/
a ngắn
u
/juː/
u_e dài
punc
/pʌŋk/
u ngắn
ture
/tʃər/
kết thúc ture
Nghĩa
châm cứu; phương pháp y học cổ truyền dùng kim nhỏ châm vào cơ thể
Tham chiếu phát âm
💡
ac=/æk/(acne) + u=/juː/(use) + punc=/pʌŋk/(puncture) + ture=/tʃər/(picture)
Ví dụ
She tried acupuncture to relieve her back pain.
Cô ấy thử châm cứu để giảm đau lưng.