Khác 20 từ

ture

Cốt lõi quy tắc

Hậu tố -ture trong tiếng Anh thường được phát âm theo quy luật đồng hoá: /t/ kết hợp với âm lướt /j/ yếu tạo thành /tʃə(r)/. Quy tắc này rất phổ biến trong từ vựng học thuật và danh từ trừu tượng.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên để tạo /t/, sau đó giải phóng nhanh sang âm xát gần /ʃ/. Môi thả lỏng, luồng hơi liên tục, nguyên âm giảm thành /ə/.

Phân tích ví dụ

adventurer: /ədˈventʃərər/. adventurous: /ədˈventʃərəs/. agriculture: /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/.

Tránh lỗi

Không đọc tách rời /t/ + /ur/. Hãy ghi nhớ -ture là một khối âm /tʃər/.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi chạm lợi, xả hơi, kết thúc bằng /ə/

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ -ture như một khối âm
  • Luyện tập với trọng âm và âm yếu

Common Mistakes

Phát âm theo mặt chữ
Bỏ qua âm /tʃ/

Từ ví dụ

All Words (20)