creature
/ˈkriːtʃər/
Âm tiết crea·ture
Trọng âm CREA-ture
Phân tích Phonics
cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
ture
/tʃər/
ture
Nghĩa
sinh vật, loài vật
Tham chiếu phát âm
💡
cr=/kr/(crab) + ea=/iː/(eat) + ture=/tʃər/(nature)
Ví dụ
The forest is full of strange creatures.
Khu rừng đầy những sinh vật kỳ lạ.