amateur

/ˈæmətʃər/
Âm tiết am·a·teur
Trọng âm AM-a-teur

Phân tích Phonics

am
/æm/
a ngắn
a
/ə/
schwa
teur
/tʃər/
ture

Nghĩa

nghiệp dư; người không chuyên

Tham chiếu phát âm

💡

am=/æm/(am) + a=/ə/(about) + teur=/tʃər/(nature)

Ví dụ

She is an amateur photographer.

Cô ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.