lecturer
/ˈlektʃər/
Âm tiết lec·tur·er
Trọng âm LEC-tur-er
Phân tích Phonics
lec
/lek/
e ngắn
turer
/tʃər/
ture
Nghĩa
giảng viên, người giảng bài (đặc biệt ở đại học)
Tham chiếu phát âm
💡
lec=/lek/(let) + ture=/tʃər/(picture)
Ví dụ
The lecturer explained the topic very clearly.
Giảng viên đã giải thích chủ đề đó rất rõ ràng.