furniture

/ˈfɜːrnɪtʃər/
Âm tiết fur·ni·ture
Trọng âm FUR-ni-ture

Phân tích Phonics

fur
/fɜːr/
r控元音
ni
/nɪ/
i ngắn
ture
/tʃər/
ture

Nghĩa

đồ nội thất

Tham chiếu phát âm

💡

fur=/fɜːr/(fur) + ni=/nɪ/(sit) + ture=/tʃər/(nature)

Ví dụ

We bought new furniture for the living room.

Chúng tôi đã mua đồ nội thất mới cho phòng khách.