Khác 17 từ

g mềm

Cốt lõi quy tắc

Soft g là khi chữ g được phát âm /dʒ/ trước e, i, y. Quy tắc này xuất phát từ hiện tượng “làm mềm” phụ âm do nguyên âm trước gây ra trong lịch sử tiếng Anh.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi gần lợi trên, nâng phần trước của lưỡi. Chặn luồng hơi rất ngắn rồi thả ra kèm ma sát. Môi hơi kéo ngang, có rung dây thanh.

Phân tích từ vựng

  • convergence: g đứng trước e nên đọc /dʒ/.
  • emergence: hậu tố -gence luôn dùng soft g.
  • exaggerate: trong gg + e, g thứ hai bị làm mềm.

Điểm dễ nhầm

Không phải mọi chữ g đều là soft g. Trước a, o, u, g thường giữ âm cứng /g/.

Phân tích Phonics

Đặt lưỡi gần lợi, chặn hơi ngắn rồi xả ra thành /dʒ/.

Tham chiếu phát âm

  • Gặp e, i, y thì nghĩ ngay đến soft g.
  • Các hậu tố như -gence thường dùng soft g.

Common Mistakes

Đọc g trước e thành /g/.
Bỏ sót soft g trong cách viết gg.

Từ ví dụ

All Words (17)