intangible

/ɪnˈtændʒəbəl/
Âm tiết in·tan·gi·ble
Trọng âm in-TAN-gi-ble

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
tan
/tæn/
a ngắn
gi
/dʒə/
g mềm
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

vô hình, không thể chạm vào

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + tan=/tæn/(tan) + gi=/dʒə/(region) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

Trust is an intangible asset in any relationship.

Niềm tin là một tài sản vô hình trong mọi mối quan hệ.