pigeon
/ˈpɪdʒən/
Âm tiết pi·geon
Trọng âm PI-geon
Phân tích Phonics
pi
/pɪ/
i ngắn
geon
/dʒən/
g mềm
Nghĩa
chim bồ câu
Tham chiếu phát âm
💡
pi=/pɪ/(pig) + geon=/dʒən/(region)
Ví dụ
A pigeon is sitting on the roof.
Một con bồ câu đang đậu trên mái nhà.