Khác 13 từ

ur r-hóa

Quy tắc cốt lõi

ur âm cuốn lưỡi thường được phát âm /ɜːr/, trong đó nguyên âm bị chi phối bởi âm r, tạo ra âm trung tâm ổn định, không phụ thuộc chữ u trong cách viết.

Hướng dẫn phát âm

Đầu lưỡi hơi cuộn về phía sau nướu trên, không chạm. Môi thả lỏng, hàm trung tính, luồng hơi đều.

Phân tích từ vựng

  • courage: ur ở âm tiết nhấn, âm rõ và gọn.
  • currently: ur đầu từ thể hiện rõ tính r-controlled.
  • durability: dù không nhấn mạnh, âm vẫn giữ nguyên.

Lỗi cần tránh

Không đọc ur thành /uːr/ và đừng tách r ra khỏi nguyên âm.

Phân tích Phonics

Cuộn lưỡi nhẹ, phát âm tập trung

Tham chiếu phát âm

  • Gộp ur với er/ir
  • Ổn định vị trí lưỡi trước khi phát âm

Common Mistakes

Đọc thành /u/
Cuộn lưỡi quá mạnh

Từ ví dụ

All Words (13)