courage
/ˈkʌrɪdʒ/
Âm tiết cou·rage
Trọng âm COU-rage
Phân tích Phonics
cour
/kʌr/
ur r-hóa
age
/ɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
lòng dũng cảm
Tham chiếu phát âm
💡
cour=/kʌr/(curry) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
She showed great courage in a difficult situation.
Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong một tình huống khó khăn.