turmoil

/ˈtɜːr.mɔɪl/
Âm tiết tur·moil
Trọng âm TUR-moil

Phân tích Phonics

tur
/tɜːr/
ur r-hóa
moil
/mɔɪl/
nguyên âm oi/oy

Nghĩa

tình trạng hỗn loạn, náo động

Tham chiếu phát âm

💡

tur=/tɜːr/(turn) + moil=/mɔɪl/(boil)

Ví dụ

The country fell into political turmoil after the election.

Sau cuộc bầu cử, đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị.