murmur

/ˈmɜːrmər/
Âm tiết mur·mur
Trọng âm MUR-mur

Phân tích Phonics

mur
/mɜːr/
ur r-hóa
mur
/mər/
ur r-hóa

Nghĩa

lẩm bẩm nói; tiếng thì thầm

Tham chiếu phát âm

💡

mur=/mɜːr/(nurse) + mur=/mər/(teacher)

Ví dụ

She began to murmur a few words under her breath.

Cô ấy bắt đầu lẩm bẩm vài lời dưới hơi thở.