Khác 17 từ

-ture

Quy tắc cốt lõi

-ture là hậu tố danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latin -tura, dùng để chỉ hành động, kết quả hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh hiện đại, -ture được phát âm như một khối âm, thường là /tʃər/.

Hướng dẫn phát âm

Âm /t/ hòa với âm lướt phía sau tạo ra âm giống ch. Đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên rồi nhả nhanh, môi hơi tròn, luồng hơi liên tục; âm /ər/ cuối rất nhẹ.

Phân tích từ vựng

  • structure: kết quả của sự xây dựng hay tổ chức.
  • culture: danh từ trừu tượng mang tính tích lũy.
  • adventure: nhấn mạnh toàn bộ trải nghiệm. Trọng âm rơi vào âm tiết trước -ture.

Tránh lỗi

Không đọc thành /tur/. Phân biệt rõ -ture với -sure hay -cher.

Phân tích Phonics

Chạm lợi trên, bật âm ch, kết thúc bằng /ər/ rất nhẹ

Tham chiếu phát âm

  • Luyện -ture như một âm duy nhất
  • Giảm âm /ər/ ở cuối

Common Mistakes

Đọc tách rời t-ure
Nhấn sai trọng âm

Từ ví dụ

All Words (17)