torture

/ˈtɔːrtʃər/
Âm tiết tor·ture
Trọng âm TOR-ture

Phân tích Phonics

tor
/tɔːr/
or âm r
ture
/tʃər/
-ture

Nghĩa

tra tấn, hành hạ

Tham chiếu phát âm

💡

tor=/tɔːr/(torn) + ture=/tʃər/(picture)

Ví dụ

The prisoner was subjected to torture.

Tù nhân đó đã bị tra tấn.