fortunate
/ˈfɔːrtʃənət/
Âm tiết for·tu·nate
Trọng âm FOR-tu-nate
Phân tích Phonics
for
/fɔːr/
âm or
tu
/tʃə/
-ture
nate
/nət/
a-e dài
Nghĩa
may mắn
Tham chiếu phát âm
💡
for=/fɔːr/(for) + tu=/tʃə/(future) + nate=/nət/(private)
Ví dụ
She was fortunate to find a job so quickly.
Cô ấy may mắn khi tìm được việc làm nhanh chóng.