virtual

/ˈvɝtʃuəl/
Âm tiết vir·tu·al
Trọng âm VIR-tu-al

Phân tích Phonics

vir
/vɝ/
r控元音
tu
/tʃu/
-ture
al
/əl/
schwa

Nghĩa

ảo; gần như thực tế

Tham chiếu phát âm

💡

vir=/vɝ/(bird) + tu=/tʃu/(Tuesday) + al=/əl/(local)

Ví dụ

Many students attend virtual classes now.

Nhiều học sinh hiện nay tham gia các lớp học ảo.