gesture
/ˈdʒes.tʃər/
Âm tiết ges·ture
Trọng âm GES-ture
Phân tích Phonics
ge
/dʒɛ/
g mềm
s
/s/
quy tắc s
ture
/tʃər/
-ture
Nghĩa
cử chỉ, điệu bộ
Tham chiếu phát âm
💡
ge=/dʒɛ/(gem) + s=/s/(sun) + ture=/tʃər/(picture)
Ví dụ
She made a gesture to ask him to be quiet.
Cô ấy ra hiệu bằng cử chỉ để anh ấy im lặng.