Khác 9 từ

âm er

Quy tắc cốt lõi

Âm er tương ứng /ɜːr/ hoặc dạng yếu /ər/, là nguyên âm chịu ảnh hưởng của r. Nguyên âm trước r bị kéo về trung tâm và hòa với âm rung.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi thả lỏng ở giữa, đầu lưỡi cong nhẹ lên nhưng không chạm vòm miệng. Môi tự nhiên, luồng hơi đều.

Phân tích từ

  • allergic: -er- đọc /ər/.
  • aware: trọng âm ở âm tiết sau, are → /er/.
  • berlin: ber- đọc /bɜːr/.

Tránh lỗi

Không tách nguyên âm và /r/ thành hai âm riêng.

Phân tích Phonics

Lưỡi giữa, cong nhẹ, hơi đều.

Tham chiếu phát âm

  • Luyện er như một âm duy nhất.
  • Xác định trọng âm trước.

Common Mistakes

Đọc thành e hoặc a.
Không giữ âm r.

Từ ví dụ