allergic
/əˈlɜːrdʒɪk/
Âm tiết al·ler·gic
Trọng âm al-LER-gic
Phân tích Phonics
al
/əl/
schwa
ler
/lɜr/
âm er
gic
/dʒɪk/
g mềm
Nghĩa
bị dị ứng, có phản ứng dị ứng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ler=/lɜr/(learn) + gic=/dʒɪk/(magic)
Ví dụ
She is allergic to peanuts.
Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng.