career

/kəˈrɪr/
Âm tiết ca·reer
Trọng âm ca-REER

Phân tích Phonics

ca
/kə/
schwa
reer
/rɪr/
âm er

Nghĩa

sự nghiệp, nghề nghiệp

Tham chiếu phát âm

💡

ca=/kə/(about) + reer=/rɪr/(rear)

Ví dụ

She is planning a career in medicine.

Cô ấy đang lên kế hoạch cho sự nghiệp trong ngành y.