aware

/əˈwɛr/
Âm tiết a·ware
Trọng âm a-WARE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ware
/wɛr/
âm er

Nghĩa

nhận thức được, biết được

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ware=/wɛr/(wear)

Ví dụ

She is aware of the problem.

Cô ấy nhận thức được vấn đề đó.