nguyên âm oi/oy
Cốt lõi quy tắc
oi/oy biểu thị nguyên âm đôi /ɔɪ/. Quy luật chung: oi thường ở đầu hoặc giữa từ, oy thường ở cuối từ. Âm giống nhau, vị trí chính tả khác nhau.
Hướng dẫn phát âm
Bắt đầu với /ɔ/: lưỡi sau nâng nhẹ, môi tròn; lướt nhanh sang /ɪ/: lưỡi tiến ra trước, môi thả lỏng, luồng hơi liên tục.
Phân tích từ
annoy: kết thúc bằng oy; avoidance: oi ở giữa; disappointing: âm oi rõ trong âm tiết mang trọng âm.
Tránh lỗi
Không đọc thành /oʊ/ hay /aɪ/. Tránh viết oi ở cuối từ thay vì oy.
Phân tích Phonics
Bắt đầu /ɔ/ tròn môi, lướt nhanh sang /ɪ/.
Tham chiếu phát âm
- Dựa vào vị trí để chọn oi hay oy
- Luyện chuyển âm mượt /ɔ/→/ɪ/
Common Mistakes
Đọc /ɔɪ/ thành /oʊ/
Dùng oi ở cuối từ