Khác 6 từ

nguyên âm oi/oy

Cốt lõi quy tắc

oi/oy biểu thị nguyên âm đôi /ɔɪ/. Quy luật chung: oi thường ở đầu hoặc giữa từ, oy thường ở cuối từ. Âm giống nhau, vị trí chính tả khác nhau.

Hướng dẫn phát âm

Bắt đầu với /ɔ/: lưỡi sau nâng nhẹ, môi tròn; lướt nhanh sang /ɪ/: lưỡi tiến ra trước, môi thả lỏng, luồng hơi liên tục.

Phân tích từ

annoy: kết thúc bằng oy; avoidance: oi ở giữa; disappointing: âm oi rõ trong âm tiết mang trọng âm.

Tránh lỗi

Không đọc thành /oʊ/ hay /aɪ/. Tránh viết oi ở cuối từ thay vì oy.

Phân tích Phonics

Bắt đầu /ɔ/ tròn môi, lướt nhanh sang /ɪ/.

Tham chiếu phát âm

  • Dựa vào vị trí để chọn oi hay oy
  • Luyện chuyển âm mượt /ɔ/→/ɪ/

Common Mistakes

Đọc /ɔɪ/ thành /oʊ/
Dùng oi ở cuối từ

Từ ví dụ