enjoyment

/ɪnˈdʒɔɪmənt/
Âm tiết en·joy·ment
Trọng âm en-JOY-ment

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
joy
/dʒɔɪ/
nguyên âm oi/oy
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

niềm vui; sự thích thú

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + joy=/dʒɔɪ/(joy,boy) + ment=/mənt/(moment)

Ví dụ

Reading gives me great enjoyment.

Đọc sách mang lại cho tôi nhiều niềm vui.